Total Merit Change

All Merit Detailed Records

Title Merit Rank Total Merit Battle Merit Medal Merit Other Merit Server Clan Server Status Time
Lv2先锋 5024 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-04-02
Lv2先锋 4989 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-04-01
Lv2先锋 4970 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-31
Lv2先锋 4951 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-30
Lv2先锋 4890 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-29
Lv2先锋 4932 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-28
Lv2先锋 4966 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-27
Lv2先锋 4957 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-26
Lv2先锋 4852 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-25
Lv2先锋 4933 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-24
Lv2先锋 4949 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-23
Lv2先锋 4937 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-22
Lv2先锋 4935 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-21
Lv2先锋 4935 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-20
Lv2先锋 4915 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-19
Lv2先锋 4484 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-18
Lv2先锋 4488 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-17
Lv2先锋 4481 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-16
Lv2先锋 4503 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-15
Lv2先锋 4511 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-14
Lv2先锋 4509 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-13
Lv2先锋 4520 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-12
Lv2先锋 4527 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-11
Lv2先锋 4534 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-10
Lv2先锋 4618 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-09
Lv2先锋 4607 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-08
Lv2先锋 4674 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-07
Lv2先锋 4694 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-06
Lv2先锋 4718 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-05
Lv2先锋 4773 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-04
Lv2先锋 4818 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-03
Lv2先锋 4852 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-02
Lv2先锋 4948 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-01
Lv2先锋 4852 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-28
Lv2先锋 4932 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-27
Lv2先锋 4934 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-26
Lv2先锋 4945 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-25
Lv2先锋 4951 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-24
Lv2先锋 4971 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-23
Lv2先锋 4929 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-22
Lv2先锋 4901 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-21
Lv2先锋 4907 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-20
Lv2先锋 4872 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-19
Lv2先锋 4896 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-18
Lv3勇士 4876 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-17
Lv3勇士 4874 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-16
Lv3勇士 4879 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-15
Lv3勇士 4858 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-14
Lv3勇士 4849 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-13
Lv3勇士 4838 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-12
Lv3勇士 4797 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-11
Lv3勇士 4838 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-10
Lv3勇士 4803 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-09
Lv3勇士 4710 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-08
Lv3勇士 4798 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-07
Lv3勇士 4766 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-06
Lv3勇士 4792 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-05
Lv3勇士 4779 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-04
Lv3勇士 4802 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-03
Lv3勇士 4788 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-02
Lv3勇士 4793 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-01
Lv3勇士 4771 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-31
Lv3勇士 4775 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-30
Lv3勇士 4780 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-29
Lv3勇士 4757 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-28
Lv3勇士 4749 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-27
Lv3勇士 4739 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-26
Lv3勇士 4760 992.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-25
Lv3勇士 4721 992.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-24
Lv3勇士 4759 984.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-23
Lv3勇士 4767 976.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-22
Lv3勇士 4750 968.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-21
Lv3勇士 4777 960.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-20
Lv3勇士 4793 952.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-19
Lv3勇士 4763 944.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-18
Lv3勇士 4799 928.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-17
Lv3勇士 4841 912.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-16
Lv3勇士 4882 896.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-15
Lv2先锋 4918 876.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-14
Lv2先锋 4925 860.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-13
Lv2先锋 4960 844.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-12
Lv3勇士 4201 828.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-11
Lv3勇士 4514 812.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-10
Lv3勇士 4976 796.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-09
Lv3勇士 5014 780.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-08
Lv3勇士 5132 760.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-07
Lv3勇士 5130 740.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-06
Lv3勇士 5251 720.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-05
Lv3勇士 5258 712.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-04
Lv3勇士 5305 704.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-03
Lv3勇士 5323 696.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-02
Lv3勇士 5356 688.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-01
Lv3勇士 5375 680.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-31
Lv3勇士 5256 680.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-30
Lv3勇士 5329 680.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-29
Lv3勇士 5353 680.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-26
Lv3勇士 5463 672.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-25
Lv3勇士 5494 664.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-24
Lv3勇士 5381 656.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-23
Lv3勇士 5879 648.0 0.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-22