V a n i t y Battle Merit Details

Total Merit Change

All Merit Detailed Records

Title Merit Rank Total Merit Battle Merit Medal Merit Other Merit Server Clan Server Status Time
Lv2先锋 5123 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 V N NEWBIE Peace 2026-04-05
Lv2先锋 5099 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-04-03
Lv2先锋 5129 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-04-02
Lv2先锋 5095 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-04-01
Lv2先锋 5087 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-31
Lv2先锋 5073 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-30
Lv2先锋 5000 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-29
Lv2先锋 5033 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-28
Lv2先锋 5065 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-27
Lv2先锋 5059 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-26
Lv2先锋 4961 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-25
Lv2先锋 5038 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-24
Lv2先锋 5057 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-23
Lv2先锋 5038 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-22
Lv2先锋 5034 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-21
Lv2先锋 5043 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-20
Lv2先锋 5020 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-19
Lv2先锋 4566 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-18
Lv2先锋 4579 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-17
Lv2先锋 4577 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-16
Lv2先锋 4597 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-15
Lv2先锋 4598 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-14
Lv2先锋 4597 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-13
Lv2先锋 4610 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-12
Lv2先锋 4618 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-11
Lv2先锋 4631 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-10
Lv2先锋 4722 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-09
Lv2先锋 4708 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-08
Lv2先锋 4780 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-07
Lv2先锋 4793 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-06
Lv2先锋 4812 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-05
Lv2先锋 4879 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-04
Lv2先锋 4923 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-03
Lv2先锋 4962 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-02
Lv2先锋 5063 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-03-01
Lv2先锋 4962 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-28
Lv2先锋 5047 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-27
Lv2先锋 5049 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-26
Lv2先锋 5053 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-25
Lv2先锋 5056 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-24
Lv2先锋 5083 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-23
Lv2先锋 5039 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-22
Lv2先锋 5008 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-21
Lv2先锋 5012 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-20
Lv2先锋 4970 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-19
Lv2先锋 4998 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-18
Lv3勇士 4981 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-17
Lv3勇士 4974 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-16
Lv3勇士 4984 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-15
Lv3勇士 4964 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-14
Lv3勇士 4956 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-13
Lv3勇士 4941 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-12
Lv3勇士 4897 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-11
Lv3勇士 4943 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-10
Lv3勇士 4908 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-09
Lv3勇士 4821 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-08
Lv3勇士 4906 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-07
Lv3勇士 4867 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-06
Lv3勇士 4900 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-05
Lv3勇士 4883 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-04
Lv3勇士 4907 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-03
Lv3勇士 4893 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-02
Lv3勇士 4900 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-01
Lv3勇士 4877 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-31
Lv3勇士 4878 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-30
Lv3勇士 4883 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-29
Lv3勇士 4855 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-28
Lv3勇士 4858 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-27
Lv3勇士 4850 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-26
Lv3勇士 4868 944.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-25
Lv3勇士 4826 944.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-24
Lv3勇士 4864 936.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-23
Lv3勇士 4889 928.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-22
Lv3勇士 4870 920.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-21
Lv3勇士 4887 912.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-20
Lv3勇士 4898 904.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-19
Lv3勇士 4871 896.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-18
Lv3勇士 4886 880.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-17
Lv2先锋 4946 864.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-16
Lv2先锋 4996 848.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-15
Lv2先锋 5027 828.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-14
Lv2先锋 5051 812.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-13
Lv2先锋 5121 796.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-12
Lv3勇士 4350 780.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-11
Lv3勇士 4697 764.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-10
Lv3勇士 5206 748.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-09
Lv3勇士 5243 732.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-08
Lv3勇士 5298 712.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-07
Lv3勇士 5289 692.0 20.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-06
Lv3勇士 5408 672.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-05
Lv3勇士 5420 664.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-04
Lv3勇士 5466 656.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-03
Lv3勇士 5479 648.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-02
Lv3勇士 5518 640.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-01
Lv3勇士 5544 632.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-31
Lv3勇士 5414 632.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-30
Lv3勇士 5489 632.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-29
Lv3勇士 5524 632.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-26
Lv3勇士 5650 624.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-25
Lv3勇士 5668 616.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-24