réckléss Battle Merit Details

Total Merit Change

All Merit Detailed Records

Title Merit Rank Total Merit Battle Merit Medal Merit Other Merit Server Clan Server Status Time
Lv4老手 2295 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂・Huế Peace 2026-04-06
Lv4老手 2279 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂・Huế Peace 2026-04-05
Lv4老手 2281 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂・Huế Peace 2026-04-03
Lv4老手 2287 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-04-02
Lv4老手 2277 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-04-01
Lv4老手 2268 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-31
Lv4老手 2265 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-30
Lv4老手 2259 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-29
Lv4老手 2249 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 VLotusV Peace 2026-03-28
Lv4老手 2265 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-27
Lv4老手 2261 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-26
Lv4老手 2257 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-24
Lv4老手 2257 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-23
Lv4老手 2255 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-22
Lv4老手 2248 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 VLotusV Peace 2026-03-21
Lv4老手 2245 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-20
Lv4老手 2225 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-19
Lv4老手 2163 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-05
Lv4老手 2184 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-04
Lv4老手 2184 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-03
Lv4老手 2188 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-02
Lv4老手 2217 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-03-01
Lv4老手 2174 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-28
Lv4老手 2217 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-27
Lv4老手 2212 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-26
Lv4老手 2212 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-25
Lv4老手 2213 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-24
Lv4老手 2223 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-23
Lv4老手 2217 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-22
Lv4老手 2211 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-02-21
Lv4老手 2216 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-20
Lv4老手 2203 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-19
Lv4老手 2204 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-18
Lv4老手 2201 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-17
Lv4老手 2195 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-16
Lv4老手 2197 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-15
Lv4老手 2194 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-02-14
Lv4老手 2201 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-13
Lv4老手 2191 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-12
Lv4老手 2179 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-11
Lv4老手 2185 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-10
Lv4老手 2183 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-09
Lv4老手 2147 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-08
Lv4老手 2181 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-02-07
Lv4老手 2165 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-06
Lv4老手 2181 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-05
Lv4老手 2178 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-04
Lv4老手 2175 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-03
Lv4老手 2175 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-02
Lv4老手 2177 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-02-01
Lv4老手 2173 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-01-31
Lv4老手 2173 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-30
Lv4老手 2185 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-29
Lv4老手 2169 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-28
Lv4老手 2174 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-27
Lv4老手 2169 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-26
Lv4老手 2169 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-25
Lv4老手 2161 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-24
Lv4老手 2154 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-23
Lv4老手 2161 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-22
Lv4老手 2144 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-21
Lv4老手 2143 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-20
Lv4老手 2130 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-19
Lv4老手 2125 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-18
Lv4老手 2131 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-01-17
Lv4老手 2123 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-16
Lv4老手 2136 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-15
Lv4老手 2138 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-14
Lv4老手 2124 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-13
Lv4老手 2128 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-12
Lv4老手 1788 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-11
Lv5强者 1847 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-01-10
Lv5强者 1874 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-09
Lv5强者 1863 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-08
Lv5强者 1854 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-07
Lv5强者 1842 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-06
Lv5强者 1855 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-05
Lv5强者 1844 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-04
Lv5强者 1865 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 Knightmares Peace 2026-01-03
Lv5强者 1846 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-02
Lv5强者 1829 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2026-01-01
Lv5强者 1830 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-31
Lv5强者 1810 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-30
Lv5强者 1819 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-29
Lv5强者 1832 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-26
Lv5强者 1870 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-25
Lv5强者 1867 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-24
Lv5强者 1839 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-23
Lv5强者 1982 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-22
Lv5强者 1969 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-21
Lv5强者 1968 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-20
Lv5强者 1963 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-19
Lv5强者 1958 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-18
Lv5强者 1956 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-17
Lv5强者 1952 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-16
Lv5强者 1946 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-15
Lv5强者 1941 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-14
Lv5强者 1936 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-13
Lv5强者 1931 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-12
Lv5强者 1928 2898.0 0.0 0.0 0.0 ASIA323 名人堂 GánhXiếc Peace 2025-12-11